Tất cả sản phẩm
Kewords [ steel pipe sockets ] trận đấu 223 các sản phẩm.
Các dây thừng ngắn, các dây thừng ống, các dây thừng thùng
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
King núm vú với NPT BSP sợi ống king kết hợp núm vú galvanized KC núm vú
| Vật liệu: | Thép carbon và thép không gỉ |
|---|---|
| Xử lý bề mặt: | mạ kẽm bằng cách mạ kẽm hoặc đen |
| Đóng gói: | Thùng carton và pallet |
Các cửa ngõ hàn có sợi dây với phê duyệt UL / FM
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Đầu nối mở rộng côn BSP Ren ở mỗi đầu, rỗng theo BS 1387. Đen
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Đèn nhựa ngoại trừ P/N 9806 được mạ kẽm
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Chân thùng - sợi ở mỗi đầu, rỗng.
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Đầu nối ống thép mạ kẽm - Có ren ở cả hai đầu, rỗng. Theo tiêu chuẩn BS 1387, loại nặng.
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Núm vú đen Barrel
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Đầu nối ren đen - Có ren ở mỗi đầu, rỗng. Theo BS 1387, loại nặng.
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
NPT/BSPT dây thừng thùng ngực
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |

