Tất cả sản phẩm
Kewords [ steel pipe nipple ] trận đấu 306 các sản phẩm.
1/2-8 × gần núm vú, (đài ống nước) ống thép núm vú & ổ cắm, chất lượng sản phẩm ống.
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Đèn thép ống nhựa, thép nhựa.
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Các ống thép galvanized, các ống thép và các ổ cắm.
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
3/4' Black Steel Pipe Nipple, ngực thép
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
ASTM B1.20.1 NPT sợi ống thép núm vú với đắm nóng kẽm
| Vật liệu: | ống thép hoặc thép không gỉ |
|---|---|
| size: | 1/8-12 |
| Cổng: | Cảng Thiên Tân, Trung Quốc |
thùng ngực thép ống ngực làm ở Trung Quốc
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Vòng thắt thép thép thép thép thép, ổ cắm
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
ASTM / DIN / BSP Đường ống thép, phụ kiện ống
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
ASTM / DIN / BSP Đường ống thép, phụ kiện ống
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Các ống ống thép carbon và ổ cắm, các sản phẩm ống chất lượng.
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |

