Tất cả sản phẩm
Kewords [ reducing nipple ] trận đấu 100 các sản phẩm.
DIN 2982 hàn ống thép nipples ống không may dây nipples
| Vật liệu: | Thép carbon và thép không gỉ |
|---|---|
| Xử lý bề mặt: | mạ kẽm bằng cách mạ kẽm hoặc đen |
| Đóng gói: | Thùng carton và pallet |
1/2-8 Đen và thép cacbon galvanized ống ngực cho đồ nội thất ống
| Vật liệu: | Thép carbon và thép không gỉ |
|---|---|
| Xử lý bề mặt: | mạ kẽm bằng cách mạ kẽm hoặc đen |
| Đóng gói: | Thùng carton và pallet |
NPT Sợi thép ống kết nối đầy đủ nam ống kết nối núm vú thép carbon
| Vật liệu: | Thép carbon và thép không gỉ |
|---|---|
| Xử lý bề mặt: | mạ kẽm bằng cách mạ kẽm hoặc đen |
| Đóng gói: | thùng carton và pallet |
ANSI B 16.9 Ống ống thép cacbon galvanized BSP NPT
| Vật liệu: | Thép carbon và thép không gỉ |
|---|---|
| Xử lý bề mặt: | mạ kẽm bằng cách mạ kẽm hoặc đen |
| Đóng gói: | Thùng carton và pallet |
Núm ống thép hàn 1/2 đến 8 inch - Phụ kiện ống mạ kẽm cho hệ thống đường ống bền
| Chất liệu:: | Thép cacbon |
|---|---|
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày sau khi thanh toán |
Núm vú ống thép mạ kẽm ASTM A733 có ren NPT | Nhà sản xuất - Hongxin
| chi tiết đóng gói: | Thùng carton và pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 25 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
AISI 206/304/316 Giảm núm vú hex
| chi tiết đóng gói: | Có thể thương lượng |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
AISI 206/304/316 Giảm núm vú hex
| chi tiết đóng gói: | có thể đàm phán |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
ống kẹp,cửa hàng kẹp ống,loại kẹp ống
| Làm nổi bật: | Kẹp ống,ngực bằng thép,phụ kiện đường ống |
|---|---|
| chi tiết đóng gói: | Có thể thương lượng |
| Thời gian giao hàng: | 30 |
DIN/BSPT/NPT Bộ kết hợp ống sợi thép,những chiếc núm vú thép,cáp nối
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |

