Tất cả sản phẩm
Kewords [ pipe nipple ] trận đấu 304 các sản phẩm.
Khớp nối A105 loại 3000LBS, ống nước, thép, ổ cắm với ren NPT
| Vật liệu: | Thép carbon và thép không gỉ |
|---|---|
| Xử lý bề mặt: | mạ kẽm bằng cách mạ kẽm hoặc đen |
| Đóng gói: | Thùng carton và pallet |
Đầu nối ống thép áp lực cao A105 class 3000LBS 6000 LBS với ren NPT
| Vật liệu: | Thép carbon và thép không gỉ |
|---|---|
| Xử lý bề mặt: | mạ kẽm bằng cách mạ kẽm hoặc đen |
| Đóng gói: | Thùng carton và pallet |
Đầu nối ống mềm ren NPT, đầu nối ống mềm thép tùy chỉnh
| Vật liệu: | Thép carbon |
|---|---|
| Kỹ thuật: | Giả mạo |
| Kiểu: | núm vú |
Khớp nối ren trong DIN EN 10226-1 - ren ống thép đen và mạ kẽm
| điều trị chắc chắn: | màu đen và mạ kẽm |
|---|---|
| chủ đề tiêu chuẩn: | DIN EN 10226-1 |
| Vật liệu: | Thép carbon |
DIN/BSPT/NPT Bộ kết hợp ống sợi thép,những chiếc núm vú thép,cáp nối
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Phụ kiện ống đen DIN/BSPT, cút nối thép, khớp nối
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Phụ kiện ống đen DIN/BSPT, cút nối thép, khớp nối
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Phụ kiện ống đen DIN/BSPT, cút nối thép, khớp nối
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Phụ kiện ống đen DIN/BSPT, cút nối thép, khớp nối
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |
Các phụ kiện ống sợi, các đệm thép, các khớp nối
| chi tiết đóng gói: | thùng carton với pallet |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | TT/LC |

